Luyện nghe từ vựng HSK 1 (bản 3.0)

Lật từng thẻ ngẫu nhiên và học cùng Thích Tiếng Trung

HỌC HÁN TỰ CƠ BẢN


Luyện viết HSK 1 cơ bản

Lúc mới bắt đầu học tiếng Trung môn viết thật sự ám ảnh, viết bằng chuột trên máy tính và dùng ngón tay vẽ trên thiết bị cảm ứng sẽ giúp bạn học được nhiều hơn mỗi khi bạn có thời gian.

Hướng dẫn

Hướng dẫn luyện viết


Flastcard từ vựng HSK 1


Học Hán tự HSK 1

Luyện viết
1
ài
yêu
ÁI
2
hǎo
tốt
HẢO
3
số 8
BÁT
4
爸爸 | 爸
bàba | bà
Bố, ba
BA
5
Nhé, chứ, nào, thôi
BA
6
bái
Trắng, màu trắng
BẠCH
7
白天
báitiān
Ban ngày
BẠCH THIÊN
8
bǎi
Số 100
HSK 1
9
bān
Lớp học
HSK 1
10
bàn
Một nửa, giữa, trung gian
HSK 1
11
半年
bànnián
Nửa năm
HSK 1
12
半天
bàntiān
Nửa ngày, cả buổi, rất lâu
HSK 1
13
bāng
Giúp đỡ, trợ giúp
HSK 1
14
帮忙
bāngmáng
Giúp, giúp đỡ
HSK 1
15
bāo
Bao, gói, bọc, quấn
HSK 1
16
包子
bāozi
Bánh bao
HSK 1
17
bēi
Ly, cốc, cúp (giải thưởng)
HSK 1
18
杯子
bēizi
Cái ly, cái cốc, cái tách
HSK 1
19
běi
Bắc, phía bắc
HSK 1
20
北边
běibiān
Phía bắc
HSK 1
21
北京
běijīng
Bắc kinh
HSK 1
22
běn
Cuốn
HSK 1
23
本子
běnzi
Cuốn tập, cuốn vở, giấy phép, chứng chỉ
HSK 1
24
Hơn, so, so với
HSK 1
25
bié
Đừng, chớ, hẳn là, hay là, lẽ nào
HSK 1
26
别的
biéde
Khác, cái khác
HSK 1
27
别人
biéren
Người khác, người ta
HSK 1
28
bìng
Bệnh, ốm
HSK 1
29
病人
bìngrén
Bệnh nhân, người bệnh
HSK 1
30
不大
bù dà
Không to, không lớn
HSK 1
31
不对
bù duì
Không đúng
HSK 1
32
不客气
bù kèqi
Không có gì, đừng khách sáo
HSK 1
33
不用
bùyòng
Không cần, không phải
HSK 1
34
Không
HSK 1
35
cài
Món ăn, đồ ăn
HSK 1
36
chá
Trà (đồ uống)
HSK 1
37
chā
Kém, tệ, không đạt
HSK 1
38
cháng
Thường, thường xuyên
HSK 1
39
尝尝
chángcháng
Nếm, thử (ăn, uống)
HSK 1
40
chàng
Hát, ca
HSK 1
41
唱歌
chànggē
Hát, ca hát
HSK 1
42
chē
Xe
HSK 1
43
车票
chēpiào
Vé xe
HSK 1
44
车上
chēshàng
Trên xe
HSK 1
45
车站
chēzhàn
Trạm xe
HSK 1
46
chī
Ăn
HSK 1
47
吃饭
chīfàn
Ăn cơm
HSK 1
48
chū
Đi, xuất phát
HSK 1
49
出来
chūlái
Ra, ra đây
HSK 1
50
出去
chūqù
Ra, ra ngoài
HSK 1
51
穿
chuān
Mặc, đi, mang, đeo
HSK 1
52
chuáng
Giường
HSK 1
53
Lần, lượt, đợt
HSK 1
54
cóng
Từ, bắt đầu từ
HSK 1
55
cuò
Sai, nhầm, không đúng
HSK 1
56
Gõ, đánh, đập,...
HSK 1
57
打车
dǎchē
Bắt xe, gọi xe (taxi)
HSK 1
58
打电话
dǎdiànhuà
Gọi điện thoại
HSK 1
59
打开
dǎkāi
Mở ra
HSK 1
60
打球
dǎqiú
Đánh bóng, chơi bóng
HSK 1
61
Lớn, to
HSK 1
62
大学
dàxué
Đại học
HSK 1
63
大学生
dàxuéshēng
Sinh viên đại học
HSK 1
64
dào
Đến
HSK 1
65
得到
dédào
Đạt được, nhận được
HSK 1
66
Mà, một cách
HSK 1
67
de
Của (chỉ sở hữu)
HSK 1
68
děng
Đợi, chờ, chờ đợi
HSK 1
69
Đất, trái đất
HSK 1
70
地点
dìdiǎn
Địa điểm, nơi chốn
HSK 1
71
地方
dìfāng
Bản xứ, bản địa
HSK 1
72
地上
dìshang
Mặt đất, dưới đất
HSK 1
73
地图
dìtú
Bản đồ
HSK 1
74
弟弟 | 弟
dìdi | dì
Em trai
HSK 1
75
第 (第二)
dì ( dìèr )
Thứ tự, thứ hạng
HSK 1
76
diǎn
Nơi, chỗ, điểm
HSK 1
77
diàn
Điện, pin, điện năng
HSK 1
78
电话
diànhuà
Điện thoại
HSK 1
79
电脑
diànnǎo
Máy tính
HSK 1
80
电视 | 电视机
diànshì | diànshìjī
Tivi
HSK 1
81
电视机
diànshìjī
Cái TV
HSK 1
82
电影
diànyǐng
Phim ảnh
HSK 1
83
电影院
diànyǐngyuàn
Rạp chiếu phim
HSK 1
84
dōng
Đông, hướng đông
HSK 1
85
东边
dōngbian
Phía đông, hướng đông
HSK 1
86
东西
dōngxi
Đồ, vật, đồ ăn, đồ đạc
HSK 1
87
dòng
Chuyển động, cử động
HSK 1
88
动作
dòngzuò
Động tác, hành động
HSK 1
89
dōu
Đều, cả
HSK 1
90
Đọc, xem
HSK 1
91
读书
dúshū
Học bài
HSK 1
92
duì
Đúng, chính xác
HSK 1
93
对不起
duìbuqǐ
Xin lỗi
HSK 1
94
duō
Nhiều, rất nhiều
HSK 1
95
duō
Dư ra, thừa ra
HSK 1
96
多少
duōshǎo
Bao nhiêu, mấy, mấy mươi
HSK 1
97
饿
è
Đói, bị đói
HSK 1
98
儿子
érzi
Con trai
HSK 1
99
èr
Số hai
HSK 1
100
fàn
Cơm, bữa
HSK 1
101
饭店
fàndiàn
Quán cơm, nhà hàng
HSK 1
102
房间
fángjiān
Căn phòng
HSK 1
103
房子
fángzi
Căn nhà, nhà
HSK 1
104
fàng
Đặt, để
HSK 1
105
放假
fàngjià
Nghỉ, nghỉ lễ
HSK 1
106
放学
fàngxué
Tan học
HSK 1
107
fēi
Bay
HSK 1
108
飞机
fēijī
Máy bay
HSK 1
109
非常
fēicháng
Đặc biệt, rất, vô cùng
HSK 1
110
fēn
Điểm số
HSK 1
111
fēn
Phần, phút
HSK 1
112
fēng
Gió
HSK 1
113
gān
Khô, cạn
HSK 1
114
干净
gānjìng
Sạch sẽ, gọn gàng
HSK 1
115
gān
Quấy rầy, làm loạn, uống cạn, uống sạch
HSK 1
116
干什么
gànshénme
Làm gì thế, tại sao
HSK 1
117
gāo
Cao
HSK 1
118
高兴
gāoxìng
Vui mừng, háo hức
HSK 1
119
告诉
gàosu
Nói, bày tỏ
HSK 1
120
哥哥 | 哥
gēge | gē
Anh trai
HSK 1
121
Hát, ca
HSK 1
122
Cái này
HSK 1
123
gěi
Đưa
HSK 1
124
gēn
Cùng, với
HSK 1
125
工人
gōngrén
Công nhân
HSK 1
126
工作
gōngzuò
Công việc
HSK 1
127
guān
Đóng, tắt
HSK 1
128
关上
guānshàng
Đóng, đóng vào, đóng lại
HSK 1
129
guì
Đắt, mắc
HSK 1
130
guó
Nước, quốc gia
HSK 1
131
国家
guójiā
Quốc gia
HSK 1
132
国外
guówài
Nước ngoài
HSK 1
133
guò
Qua, đi qua, vượt qua
HSK 1
134
huán
Vẫn, còn, vẫn còn
HSK 1
135
还是
háishi
Vẫn, còn, vẫn còn
HSK 1
136
还有
háiyǒu
Vẫn, còn, vẫn còn
HSK 1
137
孩子
háizi
Con, bọn trẻ, trẻ em
HSK 1
138
汉语
hànyǔ
Tiếng hán, hán ngữ
HSK 1
139
汉字
hànzì
Chữ hán
HSK 1
140
hǎo
Tốt, hay, ổn
HSK 1
141
好吃
hàochī
Ngon, ngon miệng
HSK 1
142
好看
hǎokàn
Đẹp, hay, thú vị
HSK 1
143
好听
hǎotīng
Hay, dễ nghe, êm tai (âm thanh)
HSK 1
144
好玩儿
hǎowánr
Hay, thú vị, thích thú
HSK 1
145
hào
Số, số thứ tự
HSK 1
146
Uống
HSK 1
147
Và, với
HSK 1
148
Với, cùng
HSK 1
149
hěn
Rất, nhiều
HSK 1
150
后 | 后边
hòu | hòubian
Sau, phía sau
HSK 1
151
后边
hòubian
Phía sau
HSK 1
152
后天
hòutiān
Ngày hôm sau
HSK 1
153
huā
Hoa, bông hoa
HSK 1
154
huà
Lời nói, ngôn từ
HSK 1
155
huài
Hư, hư hỏng, xấu
HSK 1
156
huán
Trả lại
HSK 1
157
huí
Quay lại, quay về
HSK 1
158
回答
huídá
Trả lời
HSK 1
159
回到
huídào
Về đến, trở về
HSK 1
160
回家
huíjiā
Về nhà, đến nhà
HSK 1
161
回来
huílai
Trở lại
HSK 1
162
回去
huíqu
Về, trở lại, đi về
HSK 1
163
huì
Sẽ, có, biết
HSK 1
164
火车
huǒchē
Tàu hỏa, xe lửa
HSK 1
165
机场
jīchǎng
Sân bay
HSK 1
166
机票
jīpiào
Vé máy bay
HSK 1
167
鸡蛋
jīdàn
Trứng gà
HSK 1
168
Mấy, bao nhiêu
HSK 1
169
Nhớ
HSK 1
170
记得
jìde
Ghi nhớ
HSK 1
171
记住
jìzhu
Nhớ, ghi nhớ
HSK 1
172
jiā
Nhà
HSK 1
173
家里
jiālǐ
Trong nhà
HSK 1
174
家人
jiārén
Người nhà
HSK 1
175
jiān
Giữa, ở giữa
HSK 1
176
jiān
Gian, buồng, phòng
HSK 1
177
jiàn
Gặp
HSK 1
178
见面
jiànmiàn
Gặp mặt
HSK 1
179
jiào
Dạy, chỉ dạy
HSK 1
180
jiào
Gọi, kêu
HSK 1
181
教学楼
jiàoxuélóu
Tòa nhà giảng đường
HSK 1
182
姐姐
jiějie
Chị gái
HSK 1
183
介绍
jièshào
Giới thiệu
HSK 1
184
今年
jīnnián
Năm nay
HSK 1
185
今天
jīntiān
Hôm nay
HSK 1
186
jìn
Vào, tiến vào, đi vào
HSK 1
187
进来
jìnlái
Đi vào (hướng về người nói)
HSK 1
188
进去
jìnqù
Đi vào (hướng xa người nói)
HSK 1
189
jiǔ
Số chín
HSK 1
190
jiù
Thì, liền, ngay lập tức
HSK 1
191
觉得
juéde
Cảm thấy, cho rằng
HSK 1
192
kāi
Mở, bật, lái
HSK 1
193
开车
kāichē
Lái xe
HSK 1
194
开会
kāihuì
Họp, tổ chức cuộc họp
HSK 1
195
开玩笑
kāiwánxiào
Đùa, nói đùa
HSK 1
196
kàn
Nhìn, xem, đọc
HSK 1
197
看病
kànbìng
Khám bệnh
HSK 1
198
看到
kàndào
Nhìn thấy
HSK 1
199
看见
kànjiàn
Thấy, trông thấy
HSK 1
200
kǎo
Thi, kiểm tra
HSK 1
201
考试
kǎoshì
Kỳ thi, bài kiểm tra
HSK 1
202
Khát
HSK 1
203
Tiết học, bài học
HSK 1
204
课本
kèběn
Sách giáo khoa
HSK 1
205
课文
kèwén
Bài khóa (trong sách)
HSK 1
206
kǒu
Miệng, mồm, cửa, cổng
HSK 1
207
kuài
Nhanh, mau
HSK 1
208
kuài
Viên, thỏi, miếng
HSK 1
209
kuài
Khối, miếng, chiếc, tờ, đồng (tiền)
HSK 1
210
lái
Đến, tới
HSK 1
211
来到
láidào
Đến, đi đến
HSK 1
212
lǎo
Già, cũ
HSK 1
213
老人
lǎorén
Người già
HSK 1
214
老师
lǎoshī
Giáo viên, thầy cô
HSK 1
215
le
Rồi
HSK 1
216
lěi
Mệt, mệt mỏi
HSK 1
217
lěng
Lạnh
HSK 1
218
Trong, bên trong
HSK 1
219
里边
lǐbian
Bên trong
HSK 1
220
liǎng
Hai (chỉ số lượng)
HSK 1
221
líng
Số không
HSK 1
222
liù
Số sáu
HSK 1
223
lóu
Tòa nhà, lầu
HSK 1
224
楼上
lóushàng
Tầng trên
HSK 1
225
楼下
lóuxià
Tầng dưới
HSK 1
226
Con đường, đường phố
HSK 1
227
路口
lùkǒu
Giao lộ, ngã tư
HSK 1
228
路上
lùshang
Trên đường
HSK 1
229
妈妈 | 妈
māma | mā
Mẹ, má
HSK 1
230
马路
mǎlù
Đường cái, đường lớn
HSK 1
231
马上
mǎshàng
Ngay lập tức
HSK 1
232
ma
Trợ từ nghi vấn
HSK 1
233
mǎi
Mua
HSK 1
234
màn
Chậm
HSK 1
235
máng
Bận rộn
HSK 1
236
máo
Lông, tóc
HSK 1
237
máo
Hào (đơn vị tiền tệ trung quốc)
HSK 1
238
méi
Không có, chưa
HSK 1
239
没关系
méiguānxi
Không sao đâu
HSK 1
240
没什么
méishénme
Không có gì
HSK 1
241
没事儿
méishìr
Không có chuyện gì, không sao đâu
HSK 1
242
没有
méiyǒu
Không có
HSK 1
243
妹妹 | 妹
mèimei | mèi
Em gái
HSK 1
244
mén
Cửa
HSK 1
245
门口
ménkǒu
Cổng, cửa ra vào
HSK 1
246
门票
ménpiào
Vé vào cửa
HSK 1
247
们(朋友们)
men ( péngyou men )
Chỉ số nhiều (các bạn)
HSK 1
248
米饭
mǐfàn
Cơm
HSK 1
249
面包
miànbāo
Bánh mì
HSK 1
250
面条儿
miàntiáor
Mì sợi
HSK 1
251
名字
míngzì
Tên gọi
HSK 1
252
明白
míngbai
Hiểu rõ
HSK 1
253
明年
míngnián
Năm sau
HSK 1
254
明天
míngtiān
Ngày mai
HSK 1
255
Cầm, nắm, lấy
HSK 1
256
Nào
HSK 1
257
哪里
nǎlǐ
Ở đâu
HSK 1
258
哪儿
nǎr
Đâu, chỗ nào
HSK 1
259
哪些
nǎxiē
Những cái nào, người nào
HSK 1
260
Đó, kia
HSK 1
261
那边
nàbian
Bên đó
HSK 1
262
那里
nàli
Ở đó, chỗ đó, nơi đó
HSK 1
263
那儿
nàr
Ở đó (phương ngữ bắc kinh)
HSK 1
264
那些
nàxiē
Những cái đó
HSK 1
265
奶奶 | 奶
nǎinai | nǎi
Bà nội
HSK 1
266
nán
Nam, con trai
HSK 1
267
男孩儿
nánháir
Bé trai
HSK 1
268
男朋友
nánpéngyou
Bạn trai
HSK 1
269
男人
nánrén
Đàn ông
HSK 1
270
男生
nánshēng
Nam sinh, học sinh nam
HSK 1
271
nán
Phía nam
HSK 1
272
南边
nánbian
Phía nam
HSK 1
273
nán
Khó
HSK 1
274
ne
Thế, nhỉ, ư
HSK 1
275
néng
Có thể
HSK 1
276
Bạn, anh, chị
HSK 1
277
你们
nǐmen
Các bạn, các anh, các chị
HSK 1
278
年级
niánjí
Niên khóa, cấp lớp
HSK 1
279
nín
Ngài, ông, bà
HSK 1
280
牛奶
niúnǎi
Sữa bò
HSK 1
281
Nữ, con gái
HSK 1
282
女儿
nǚér
Con gái
HSK 1
283
女孩儿
nǚháir
Bé gái
HSK 1
284
女朋友
nǚpéngyou
Bạn gái
HSK 1
285
女人
nǚrén
Phụ nữ
HSK 1
286
女生
nǚshēng
Nữ sinh
HSK 1
287
旁边
pángbiān
Cạnh, bên cạnh
HSK 1
288
pǎo
Chạy
HSK 1
289
朋友
péngyou
Bạn bè
HSK 1
290
漂亮
piàoliang
Đẹp, xinh đẹp
HSK 1
291
Số bảy
HSK 1
292
Dậy, thức dậy, đứng dậy
HSK 1
293
起床
qǐchuáng
Thức dậy (ra khỏi giường)
HSK 1
294
起来
qǐlai
Đứng dậy, ngồi dậy, thức dậy
HSK 1
295
汽车
qìchē
Xe hơi, ô tô
HSK 1
296
qián
Trước
HSK 1
297
前边
qiánbian
Phía trước
HSK 1
298
前天
qiántiān
Hôm kia
HSK 1
299
qián
Tiền
HSK 1
300
钱包
qiánbāo
Ví tiền, bóp tiền
HSK 1
301
qǐng
Mời, xin vui lòng
HSK 1
302
请假
qǐngjià
Xin nghỉ phép
HSK 1
303
请进
qǐng jìn
Mời vào
HSK 1
304
请问
qǐngwèn
Xin hỏi
HSK 1
305
请坐
qǐng zuò
Mời ngồi
HSK 1
306
qiú
Quả bóng
HSK 1
307
Đi, rời đi, rời khỏi
HSK 1
308
去年
qùnián
Năm ngoái
HSK 1
309
Nóng
HSK 1
310
rén
Người
HSK 1
311
认识
rènshi
Quen biết
HSK 1
312
认真
rènzhēn
Chăm chỉ, nghiêm túc
HSK 1
313
Ngày, mỗi ngày, mặt trời
HSK 1
314
日期
rìqī
Ngày tháng, thời gian
HSK 1
315
ròu
Thịt
HSK 1
316
sān
Số ba
HSK 1
317
shān
Núi
HSK 1
318
商场
shāngchǎng
Trung tâm thương mại
HSK 1
319
商店
shāngdiàn
Cửa hàng
HSK 1
320
shàng
Trên, lên
HSK 1
321
上班
shàngbān
Đi làm
HSK 1
322
上边
shàngbian
Phía trên
HSK 1
323
上车
shàngchē
Lên xe
HSK 1
324
上次
shàngcì
Lần trước
HSK 1
325
上课
shàngkè
Lên lớp, đi học
HSK 1
326
上网
shàngwǎng
Lên mạng
HSK 1
327
上午
shàngwǔ
Buổi sáng
HSK 1
328
上学
shàngxué
Đi học
HSK 1
329
shǎo
Ít
HSK 1
330
shéi
Ai
HSK 1
331
身上
shēnshang
Trên người
HSK 1
332
身体
shēntǐ
Cơ thể, sức khỏe
HSK 1
333
什么
shénme
Gì, cái gì
HSK 1
334
生病
shēngbìng
Bị bệnh
HSK 1
335
生气
shēngqì
Giận, tức giận
HSK 1
336
生日
shēngrì
Sinh nhật
HSK 1
337
shí
Số mười
HSK 1
338
时候
shíhou
Thời gian, lúc
HSK 1
339
时间
shíjiān
Thời gian
HSK 1
340
shì
Việc, sự việc
HSK 1
341
shì
Thử, thử nghiệm
HSK 1
342
shì
HSK 1
343
是不是
shìbùshì
Có phải không?
HSK 1
344
shǒu
Tay
HSK 1
345
手机
shǒujī
Điện thoại di động
HSK 1
346
shū
Sách
HSK 1
347
书包
shūbāo
Cặp sách
HSK 1
348
书店
shūdiàn
Hiệu sách
HSK 1
349
shù
Cây, cây cối
HSK 1
350
shuǐ
Nước
HSK 1
351
水果
shuǐguǒ
Trái cây
HSK 1
352
shuì
Ngủ
HSK 1
353
睡觉
shuìjiào
Ngủ
HSK 1
354
shuō
Nói
HSK 1
355
说话
shuōhuà
Nói chuyện
HSK 1
356
Số bốn
HSK 1
357
sòng
Tặng, đưa
HSK 1
358
suì
Tuổi
HSK 1
359
Anh ấy, ông ấy
HSK 1
360
他们
tāmen
Họ, bọn họ (nam)
HSK 1
361
Cô ấy, bà ấy
HSK 1
362
她们
tāmen
Họ, bọn họ (nữ)
HSK 1
363
tài
Quá, rất
HSK 1
364
tiān
Ngày, trời, bầu trời
HSK 1
365
天气
tiānqì
Thời tiết
HSK 1
366
tīng
Nghe
HSK 1
367
听到
tīngdào
Nghe thấy
HSK 1
368
听见
tīngjiàn
Nghe được
HSK 1
369
听写
tīngxiě
Nghe viết (chính tả)
HSK 1
370
同学
tóngxué
Bạn học
HSK 1
371
图书馆
túshūguǎn
Thư viện
HSK 1
372
wài
Bên ngoài
HSK 1
373
外边
wàibian
Bên ngoài
HSK 1
374
外国
wàiguó
Nước ngoài
HSK 1
375
外语
wàiyǔ
Ngoại ngữ
HSK 1
376
玩儿
wánr
Chơi
HSK 1
377
wǎn
Muộn, trễ
HSK 1
378
晚饭
wǎnfàn
Bữa tối
HSK 1
379
晚上
wǎnshàng
Buổi tối
HSK 1
380
网上
wǎngshàng
Trên mạng
HSK 1
381
网友
wǎngyǒu
Bạn trên mạng
HSK 1
382
wàng
Quên
HSK 1
383
忘记
wàngjì
Quên
HSK 1
384
wèn
Hỏi
HSK 1
385
Tôi, mình
HSK 1
386
我们
wǒmen
Chúng tôi, chúng ta
HSK 1
387
Số năm
HSK 1
388
午饭
wǔfàn
Bữa trưa
HSK 1
389
西
Phía tây
HSK 1
390
西边
xībiān
Phía tây
HSK 1
391
Giặt, rửa, tắm
HSK 1
392
洗手间
xǐshǒujiān
Nhà vệ sinh
HSK 1
393
喜欢
xǐhuan
Thích
HSK 1
394
xià
Dưới, phía dưới, bên dưới
HSK 1
395
xià
Xuống
HSK 1
396
下班
xiàbān
Tan làm
HSK 1
397
下边
xiàbian
Bên dưới
HSK 1
398
下车
xiàchē
Xuống xe
HSK 1
399
下次
xiàcì
Lần sau
HSK 1
400
下课
xiàkè
Tan học
HSK 1
401
下午
xiàwǔ
Buổi chiều
HSK 1
402
下雨
xiàyǔ
Mưa rơi
HSK 1
403
xiān
Trước tiên
HSK 1
404
先生
xiānsheng
Ông, thầy, tiên sinh
HSK 1
405
现在
xiànzài
Bây giờ
HSK 1
406
xiǎng
Nghĩ, muốn
HSK 1
407
xiǎo
Nhỏ, bé
HSK 1
408
小孩儿
xiǎoháir
Đứa trẻ
HSK 1
409
小姐
xiǎojie
Tiểu thư, cô gái
HSK 1
410
小朋友
xiǎopéngyǒu
Bạn nhỏ, trẻ em
HSK 1
411
小时
xiǎoshí
Giờ (đơn vị thời gian)
HSK 1
412
小学
xiǎoxué
Trường tiểu học
HSK 1
413
小学生
xiǎoxuéshēng
Học sinh tiểu học
HSK 1
414
xiào
Cười
HSK 1
415
xiě
Viết
HSK 1
416
谢谢
xièxie
Cảm ơn
HSK 1
417
xīn
Mới
HSK 1
418
新年
xīnnián
Năm mới
HSK 1
419
星期
xīngqī
Tuần
HSK 1
420
星期日
xīngqīrì
Chủ nhật
HSK 1
421
星期天
xīngqītiān
Chủ nhật
HSK 1
422
xíng
Được, ổn
HSK 1
423
休息
xiūxi
Nghỉ ngơi
HSK 1
424
xué
Học
HSK 1
425
学生
xuésheng
Học sinh
HSK 1
426
学习
xuéxí
Học tập
HSK 1
427
学校
xuéxiào
Trường học
HSK 1
428
学院
xuéyuàn
Học viện
HSK 1
429
要(动)
yào ( dòng )
Muốn, cần
HSK 1
430
爷爷
yéye
Ông nội
HSK 1
431
Cũng
HSK 1
432
Trang (sách, giấy)
HSK 1
433
Một
HSK 1
434
衣服
yīfú
Quần áo
HSK 1
435
医生
yīshēng
Bác sĩ
HSK 1
436
医院
yīyuàn
Bệnh viện
HSK 1
437
一半
yībàn
Một nửa
HSK 1
438
一会儿
yīhuìr
Một lát, một chút
HSK 1
439
一块儿
yīkuàir
Cùng nhau
HSK 1
440
一下儿
yīxià r
Một chút, một lát
HSK 1
441
一样
yīyàng
Giống nhau
HSK 1
442
一边
yībiān
Một phía, một bên
HSK 1
443
一点儿
yīdiǎnr
Một chút, một ít
HSK 1
444
一起
yīqǐ
Cùng nhau
HSK 1
445
一些
yīxiē
Một số, một ít
HSK 1
446
yòng
Dùng, sử dụng
HSK 1
447
yǒu
Có, tồn tại
HSK 1
448
有的
yǒu de
Một số, có cái thì…
HSK 1
449
有名
yǒumíng
Nổi tiếng
HSK 1
450
有时候 | 有时
yǒushíhou | yǒushí
Đôi khi, có lúc
HSK 1
451
有(一)些
yǒu ( yī ) xiē
Một vài, một số
HSK 1
452
有用
yǒuyòng
Hữu ích, có ích
HSK 1
453
yòu
Bên phải
HSK 1
454
右边
yòubian
Phía bên phải
HSK 1
455
Mưa
HSK 1
456
yuán
Đồng (đơn vị tiền tệ)
HSK 1
457
yuǎn
Xa
HSK 1
458
yuè
Tháng, mặt trăng
HSK 1
459
zài
Lại, lần nữa
HSK 1
460
再见
zàijiàn
Tạm biệt
HSK 1
461
zài
Ở, tại
HSK 1
462
在家
zàijiā
Ở nhà
HSK 1
463
zǎo
Sớm
HSK 1
464
早饭
zǎofàn
Bữa sáng
HSK 1
465
早上
zǎoshang
Buổi sáng
HSK 1
466
怎么
zěnme
Như thế nào
HSK 1
467
zhàn
Đứng
HSK 1
468
zhàn
Trạm, ga
HSK 1
469
zhǎo
Tìm kiếm
HSK 1
470
找到
zhǎodào
Tìm thấy
HSK 1
471
zhè
Này, đây
HSK 1
472
这边
zhèbiān
Bên này, phía này
HSK 1
473
这里
zhèlǐ
Ở đây, chỗ này
HSK 1
474
这儿
zhèr
Ở đây
HSK 1
475
这些
zhèxiē
Những cái này
HSK 1
476
zhe
Đang (dùng để chỉ trạng thái tiếp diễn)
HSK 1
477
zhēn
Thật, rất
HSK 1
478
真的
zhēnde
Thật sự, thực sự
HSK 1
479
zhèng
vừa hay, đúng lúc
HSK 1
480
正在
zhèngzài
Đang (chỉ hành động xảy ra trong hiện tại)
HSK 1
481
知道
zhīdào
Biết, hiểu biết
HSK 1
482
知识
zhīshi
Kiến thức
HSK 1
483
zhōng
Ở giữa, trung tâm
HSK 1
484
中国
zhōngguó
Trung quốc
HSK 1
485
中间
zhōngjiān
Ở giữa, trung gian
HSK 1
486
中文
zhōngwén
Tiếng trung quốc
HSK 1
487
中午
zhōngwǔ
Buổi trưa
HSK 1
488
中学
zhōngxué
Trường trung học
HSK 1
489
中学生
zhōngxuéshēng
Học sinh trung học
HSK 1
490
zhòng
Nặng, trọng yếu, quan trọng
HSK 1
491
重要
zhòngyào
Quan trọng
HSK 1
492
zhù
Ở, cư trú, sống
HSK 1
493
准备
zhǔnbèi
Chuẩn bị
HSK 1
494
桌子
zhuōzi
Cái bàn
HSK 1
495
Chữ, từ
HSK 1
496
子(桌子)
zi ( zhuōzi )
Hậu tố dùng trong danh từ
HSK 1
497
zǒu
Đi, rời đi
HSK 1
498
走路
zǒulù
Đi bộ
HSK 1
499
zuì
Nhất (chỉ mức độ cao nhất)
HSK 1
500
最好
zuìhǎo
Tốt nhất
HSK 1
501
最后
zuìhòu
Cuối cùng
HSK 1
502
昨天
zuótiān
Hôm qua
HSK 1
503
zuǒ
Bên trái
HSK 1
504
左边
zuǒbian
Phía bên trái
HSK 1
505
zuò
Ngồi
HSK 1
506
坐下
zuòxia
Ngồi xuống
HSK 1
507
zuò
Làm, thực hiện
HSK 1