Học Hán tự cơ bản

Luyện viết
1
Bạn, anh, chị, ông, bà
NHĨ
2
hǎo
Tốt, khỏe
HẢO
3
ma
Không? (Từ dùng để hỏi)
MA
4
Tôi
NGÃ
5
hěn
Rất
NGẬN
6
Cũng
7
Anh ấy
THA
8
Cô ấy
THA
9
nín
Ông, bà, ngài, người
NÂM
10
你们
nǐmen
Các bạn
NHĨ MÔN
11
我们
wǒmen
Chúng tôi
NGÃ MÔN
12
他们
tāmen
Họ
THA MÔN
13
她们
tāmen
Họ
THA MÔN
14
dōu
Đều
ĐÔ
15
lái
Đến, lại
LAI
16
爸爸
bàba
Ba
BẢ BẢ
17
妈妈
māma
Mẹ
MA MA
18
líng
Số không
VIẾT 1
19
Một
VIẾT 1
20
èr
Hai
VIẾT 1
21
sān
Ba
VIẾT 1
22
Bốn
VIẾT 1
23
Năm
VIẾT 1
24
liù
Sáu
VIẾT 1
25
Bảy
VIẾT 1
26
Tám
VIẾT 1
27
jiǔ
Chín
VIẾT 1
28
shí
Mười
VIẾT 1
29
bǎi
Trăm
VIẾT 1
30
shì
Là, phải, đúng
VIẾT 1
31
老师
lǎoshī
Giáo viên
VIẾT 1
32
学生
xuésheng
Học sinh
VIẾT 1
33
谢谢
xièxie
Cảm ơn
VIẾT 1
34
再见
zàijiàn
Tạm biệt
VIẾT 1
35
身体
shēntǐ
Sức khỏe, thân thể
VIẾT 1
36
Không
VIẾT 1
37
不是
bùshì
Không phải
VIẾT 1
38
今天
jīntiān
Hôm nay
VIẾT 1
39
明天
míngtiān
Ngày mai
VIẾT 1
40
昨天
zuótiān
Hôm qua
VIẾT 1
41
工作
gōngzuò
Công việc, làm việc
VIẾT 1
42
máng
Bận
VIẾT 1
43
lěi
Mệt
VIẾT 1
44
le
Rồi
VIẾT 1
45
tài
Quá
VIẾT 1
46
哥哥
gēge
Anh trai
VIẾT 1
47
弟弟
dìdi
Em trai
VIẾT 1
48
姐姐
jiějie
Chị gái
VIẾT 1
49
妹妹
mèimei
Em gái
VIẾT 1
50
yǒu
VIẾT 1
51
没有
méiyǒu
Không có
VIẾT 1
52
ne
Trợ từ ngữ khí
VIẾT 1
53
jiào
Gọi là
VIẾT 1
54
什么
shénme
Gì, cái gì
VIẾT 1
55
名字
míngzì
Tên
VIẾT 1
56
认识
rènshi
Quen biết
VIẾT 1
57
高兴
gāoxìng
Vui, vui mừng
VIẾT 1
58
xìng
Họ
VIẾT 1
59
Đó
VIẾT 1
60
zhè
Đây
VIẾT 1
61
Lượng từ
VIẾT 1